kỹ xảo

Học thuật
Thân thiện
kỹ xảo

Người nghệ nhân thể hiện kỹ xảo điêu luyện khi tạo ra bức tượng nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ năng đạt đến mức độ rất thành thạo, khéo léo: "kỹ xảo" chỉ khả năng thực hiện một công việc, động tác hay kỹ thuật nào đó một cách điêu luyện, thuần thục tinh tế, thường đạt được nhờ quá trình luyện tập lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ chạm khắc gỗ thể hiện kỹ xảo điêu luyện trong từng đường nét.
    • ấy biểu diễn kỹ xảo đánh đàn piano khiến khán giả thán phục.
    • Để làm được chiếc bánh này đòi hỏi kỹ xảo của người thợ làm bánh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạt đến trình độ kỹ xảo": miêu tả việc đạt được mức độ thành thạo rất cao, gần như hoàn hảo trong một kỹ năng.

    • Sau mười năm khổ luyện, anh ấy đã đạt đến trình độ kỹ xảo trong môn thuật này.
  • "thể hiện kỹ xảo": trình bày, biểu diễn sự khéo léo, tinh xảo đã đạt được.

    • Nghệ nhân làng gốm thể hiện kỹ xảo qua từng sản phẩm tinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Kỹ thuật (danh từ): phương pháp, cách thức thực hiện một công việc cụ thể dựa trên kiến thức khoa học hoặc quy tắc. (Khác với "kỹ xảo" nhấn mạnh sự thành thục, tinh tế đạt được từ kỹ thuật đó).
  • Tinh xảo (tính từ): rất tinh vi khéo léo, thường dùng để miêu tả sản phẩm. (Có thể kết quả của "kỹ xảo").
  • Điêu luyện (tính từ): thuần thục, nhuần nhuyễn đến mức cao. (Thường dùng như một đặc tính của "kỹ xảo").
Từ đồng nghĩa
  • Tay nghề điêu luyện: kỹ năng nghề nghiệpmức độ rất cao.
  • Sự thuần thục: trạng thái thực hiện công việc một cách dễ dàng, trôi chảy do đã quen tay.
  • Sự tinh tế: sự khéo léo, tinh vi trong cách thực hiện hoặc tạo tác.
Lưu ý sử dụng
  • "Kỹ xảo" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về nghề thủ công, nghệ thuật biểu diễn, thể thao hoặc các lĩnh vực đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay sự tinh tế.
  • Trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình, "kỹ xảo" (thường "kỹ xảo điện ảnh" hoặc "kỹ xảo máy tính") một từ ghép chỉ các kỹ thuật xử lý hình ảnh đặc biệt. Tuy nhiên, khi dùng độc lập, nghĩa gốc của từ vẫn sự khéo léo, thành thạo.
kỹ xảo

Người nghệ nhân thể hiện kỹ xảo điêu luyện khi tạo ra bức tượng nhỏ.

  1. Kỹ năng đạt đến mức độ rất thành thạo, khéo léo.